驎台 lín tái Pinyin: lín tái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.麟台。 Cấu tạo: 𬴊 + 台 (thai)Pinyinlín táiCấu tạo𬴊 + 台 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.麟台。 Từ liên quan Gần nghĩa台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南