驹影

jū yǐngcâu ảnh

Hán Việt: câu ảnh · Pinyin: jū yǐng

Tổng quan

bóng mặt trời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.日影。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

日影。元.袁桷〈三月十二日自殿廬歸舍梨花盛開薄暮與陳汝海花下小飲〉詩:「殿廬龍光動,瑣窗駒影催。」

Cấu tạo: 駒 (câu) + 影 (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu ảnh: bóng mặt trời
  • Tần suất từ bóng mặt trời
  • Biên soạn fleeting time

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.日影。

Eng

  • Cihui 駒影 ūyǐng n. fleeting time
  • Tần suất từ n. fleeting time

Từ liên quan

Gần nghĩa

影业 · 影事 · 影供 · 影像 · 影儿 · 影剧 · 影勝 · 影印