驕傲地走 jiāo ào de zǒu · kiêu ngạo địa tẩu Hán Việt: kiêu ngạo địa tẩu · Pinyin: jiāo ào de zǒu Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 傲 (ngạo) + 地 (địa) + 走 (tẩu)Pinyinjiāo ào de zǒuHán Việtkiêu ngạo địa tẩuCấu tạo驕 + 傲 + 地 + 走 · kiêu + ngạo + địa + tẩu nghĩa thành phần: kiêu + ngạo + địa + tẩu