驕傲起來 kiêu ngạo khởi lai Hán Việt: kiêu ngạo khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 傲 (ngạo) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtkiêu ngạo khởi laiCấu tạo驕 + 傲 + 起 + 來 · kiêu + ngạo + khởi + lai nghĩa thành phần: kiêu + ngạo + khởi + lai Nghĩa EngCihui 驕傲起來 iāo'ào qǐlai r.v. become swollen with pride