驕傲遊行 jiāo ào yóu xíng · kiêu ngạo du hành Hán Việt: kiêu ngạo du hành · Pinyin: jiāo ào yóu xíng Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 傲 (ngạo) + 遊 (du) + 行 (hành)Pinyinjiāo ào yóu xíngHán Việtkiêu ngạo du hànhCấu tạo驕 + 傲 + 遊 + 行 · kiêu + ngạo + du + hành nghĩa thành phần: kiêu + ngạo + du + hành