驕兒騣女 jiāo ér bā nǚ · kiêu nhi tông nữ Hán Việt: kiêu nhi tông nữ · Pinyin: jiāo ér bā nǚ Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 兒 (nhi) + 騣 (tông) + 女 (nữ)Pinyinjiāo ér bā nǚHán Việtkiêu nhi tông nữCấu tạo驕 + 兒 + 騣 + 女 · kiêu + nhi + tông + nữ nghĩa thành phần: kiêu + nhi + tông + nữ