驕兵之計 jiāo bīng zhī jì · kiêu binh chi kế Hán Việt: kiêu binh chi kế · Pinyin: jiāo bīng zhī jì Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 兵 (binh) + 之 (chi) + 計 (kế)Pinyinjiāo bīng zhī jìHán Việtkiêu binh chi kếCấu tạo驕 + 兵 + 之 + 計 · kiêu + binh + chi + kế nghĩa thành phần: kiêu + binh + chi + kế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 使對方輕敵的計策。《三國演義》第七○回:「孔明曰:『此乃老將驕兵之計也。』」