驕恣
kiêu tứ
Hán Việt: kiêu tứ · Pinyin: jiāo zì
Tổng quan
kiêu ngạo buông thả: ngạo nghễ/xấc láo
Nghĩa
Việt
- Cihui kiêu ngạo buông thả; ngạo nghễ; xấc láo。驕縱。
- Cihui kiêu ngạo buông thả: ngạo nghễ/xấc láo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傲慢、任性。《韓非子.六反》:「侈泰則家貧,驕恣則行暴。」《史記.卷六.秦始皇本紀》:「足下驕恣,誅殺無道,天下共畔足下,足下其自為計。」也作「驕縱」。
Eng
- Cihui 驕恣 iāozì v.p. proud and brazen
ja
- JMdict being proud and self-willed