谦抑

qiān yìkhiêm ức

Hán Việt: khiêm ức · Pinyin: qiān yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹谦逊。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

謙虛退讓。《文明小史》第四九回:「先生謙抑得很,然而敝省中丞,禮賢下士,也是從來罕見的。」

Cấu tạo: 謙 (khiêm) + 抑 (ức)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 謙抑 qiānyì n. modest

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹谦逊。

Eng

  • Cihui 謙抑 qiānyì n. modest

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

嚣张 · 负气 · 骄恣