驕泰淫泆 jiāo tai yín zhuàng · kiêu thái dâm dật Hán Việt: kiêu thái dâm dật · Pinyin: jiāo tai yín zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 泰 (thái) + 淫 (dâm) + 泆 (dật)Pinyinjiāo tai yín zhuàngHán Việtkiêu thái dâm dậtCấu tạo驕 + 泰 + 淫 + 泆 · kiêu + thái + dâm + dật nghĩa thành phần: kiêu + thái + dâm + dật