驗付條款 nghiệm phó điều khoản Hán Việt: nghiệm phó điều khoản Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 付 (phó) + 條 (điều) + 款 (khoản)Hán Việtnghiệm phó điều khoảnCấu tạo驗 + 付 + 條 + 款 · nghiệm + phó + điều + khoản nghĩa thành phần: nghiệm + phó + điều + khoản Nghĩa EngCihui 驗付條款 ànfù tiáokuǎn n. payment-after-inspection clause