驗光技師

nghiệm quang kĩ sư

Hán Việt: nghiệm quang kĩ sư

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệm) + (quang) + (kĩ) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 驗光技師 ànguāng jìshī n. optometrist M:ge/¹míng/²wèi