驗光設備 yàn guāng shè bèi · nghiệm quang thiết bị Hán Việt: nghiệm quang thiết bị · Pinyin: yàn guāng shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 光 (quang) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinyàn guāng shè bèiHán Việtnghiệm quang thiết bịCấu tạo驗 + 光 + 設 + 備 · nghiệm + quang + thiết + bị nghĩa thành phần: nghiệm + quang + thiết + bị