驗屍結果 yàn shī jié guǒ · nghiệm thi kết quả Hán Việt: nghiệm thi kết quả · Pinyin: yàn shī jié guǒ Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 屍 (thi) + 結 (kết) + 果 (quả)Pinyinyàn shī jié guǒHán Việtnghiệm thi kết quảCấu tạo驗 + 屍 + 結 + 果 · nghiệm + thi + kết + quả nghĩa thành phần: nghiệm + thi + kết + quả