驗收期限 yàn shōu qī xiàn · nghiệm thu kì hạn Hán Việt: nghiệm thu kì hạn · Pinyin: yàn shōu qī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 收 (thu) + 期 (kì) + 限 (hạn)Pinyinyàn shōu qī xiànHán Việtnghiệm thu kì hạnCấu tạo驗 + 收 + 期 + 限 · nghiệm + thu + kì + hạn nghĩa thành phần: nghiệm + thu + kì + hạn