驗收條例 yàn shōu tiáo lì · nghiệm thu điều lệ Hán Việt: nghiệm thu điều lệ · Pinyin: yàn shōu tiáo lì Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 收 (thu) + 條 (điều) + 例 (lệ)Pinyinyàn shōu tiáo lìHán Việtnghiệm thu điều lệCấu tạo驗 + 收 + 條 + 例 · nghiệm + thu + điều + lệ nghĩa thành phần: nghiệm + thu + điều + lệ