驗明正身

yàn míng zhèng shēn nghiệm minh chánh thân

Hán Việt: nghiệm minh chánh thân · Pinyin: yàn míng zhèng shēn

Tổng quan

xác nhận | xác minh danh tính | nhận dạng

Cấu tạo: (nghiệm) + (minh) + (chánh) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xác nhận | xác minh danh tính | nhận dạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 查驗清楚,確定身分無誤。如:「監考人員一定要核對考生的准考證,驗明正身,不可馬虎。」

Eng

  • CC-CEDICT to identify|to verify sb's identity|identification
  • Cihui to identify; to verify sb's identity; identification