验生畜趣

nghiệm sanh súc thú

Hán Việt: nghiệm sanh súc thú

Tổng quan

nghiệm sinh súc thú (術語)見死相條。☸

Cấu tạo: (nghiệm) + (sanh) + (súc) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiệm sinh súc thú (術語)見死相條。☸