驗船條款 nghiệm thuyền điều khoản Hán Việt: nghiệm thuyền điều khoản Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 船 (thuyền) + 條 (điều) + 款 (khoản)Hán Việtnghiệm thuyền điều khoảnCấu tạo驗 + 船 + 條 + 款 · nghiệm + thuyền + điều + khoản nghĩa thành phần: nghiệm + thuyền + điều + khoản