驚世震俗 jīng shì zhèn sú · kinh thế chấn tục Hán Việt: kinh thế chấn tục · Pinyin: jīng shì zhèn sú Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 世 (thế) + 震 (chấn) + 俗 (tục)Pinyinjīng shì zhèn súHán Việtkinh thế chấn tụcCấu tạo驚 + 世 + 震 + 俗 · kinh + thế + chấn + tục nghĩa thành phần: kinh + thế + chấn + tục