惊人一鸣

jīng rén yī míng kinh nhân nhất minh

Hán Việt: kinh nhân nhất minh · Pinyin: jīng rén yī míng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nhân) + (nhất) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「一鳴驚人」。見「一鳴驚人」條。01.宋.郭祥正〈贈陳懶散〉詩:「顯晦自任不可測,頭角變化將有時;驚人一鳴,沖天一飛!」