驚人之舉
kinh nhân chi cử
Hán Việt: kinh nhân chi cử · Pinyin: jīng rén zhī jǔ
Tổng quan
làm người khác kinh ngạc (với kỳ tích)
Nghĩa
Việt
- Cihui làm người khác kinh ngạc (với kỳ tích)
Eng
- CC-CEDICT to astonish people (with a miraculous feat)
- Cihui to astonish people (with a miraculous feat)