驚人駭世 kinh nhân hãi thế Hán Việt: kinh nhân hãi thế Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 人 (nhân) + 駭 (hãi) + 世 (thế)Hán Việtkinh nhân hãi thếCấu tạo驚 + 人 + 駭 + 世 · kinh + nhân + hãi + thế nghĩa thành phần: kinh + nhân + hãi + thế Nghĩa EngCihui 驚人駭世 īngrénhàishì f.e. spring a surprise on people