惊喜过望

jīng xǐ guò wàng kinh hỉ quá vọng

Hán Việt: kinh hỉ quá vọng · Pinyin: jīng xǐ guò wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (hỉ) + (quá) + (vọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「大喜過望」。見「大喜過望」條。01.宋.蘇軾〈上神宗皇帝書〉:「乃知陛下不惟赦之,又能聽之,驚喜過望,以至感泣。」<a name="大喜踰望"> </a>