驚奇漫畫 jīng qí màn huà · kinh kì mạn họa Hán Việt: kinh kì mạn họa · Pinyin: jīng qí màn huà Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 奇 (kì) + 漫 (mạn) + 畫 (họa)Pinyinjīng qí màn huàHán Việtkinh kì mạn họaCấu tạo驚 + 奇 + 漫 + 畫 · kinh + kì + mạn + họa nghĩa thành phần: kinh + kì + mạn + họa