驚師動衆

jīng shī dòng zhòng kinh sư động chúng

Hán Việt: kinh sư động chúng · Pinyin: jīng shī dòng zhòng

Tổng quan

kinh động mọi người | làm cho công chúng xôn xao

Cấu tạo: (kinh) + (sư) + (động) + (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh động mọi người | làm cho công chúng xôn xao

Eng

  • Cihui 驚師動眾 īngshīdòngzhòng f.e. alert many people