驚弦之鳥

jīng xián zhī niǎo kinh huyền chi điểu

Hán Việt: kinh huyền chi điểu · Pinyin: jīng xián zhī niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (huyền) + (chi) + (điểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「驚弓之鳥」。見「驚弓之鳥」條。01.《穀梁傳.成公二年》楊士勛.疏:「敗軍之將不可以語勇,驚弦之鳥不可以應弓。」