驚怖

jīng bù kinh phố

Hán Việt: kinh phố · Pinyin: jīng bù

Tổng quan

làm ngạc nhiên

Cấu tạo: (kinh) + (phố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm ngạc nhiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驚慌害怕。《三國演義》第一○五回:「後主愈加驚怖。」《紅樓夢》第一二回:「滿口亂說胡話,驚怖異常。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊恐; 指使惊恐; 指惊恐的心理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊恐。 2.指使惊恐。 3.指惊恐的心理。

Eng

  • CC-CEDICT to surprise
  • Cihui to surprise

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

恐惧 · 战栗