驚惶萬狀 jīng huáng wàn zhuàng · kinh hoàng vạn trạng Hán Việt: kinh hoàng vạn trạng · Pinyin: jīng huáng wàn zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 惶 (hoàng) + 萬 (vạn) + 狀 (trạng)Pinyinjīng huáng wàn zhuàngHán Việtkinh hoàng vạn trạngCấu tạo驚 + 惶 + 萬 + 狀 · kinh + hoàng + vạn + trạng nghĩa thành phần: kinh + hoàng + vạn + trạng