驚愕

jīng è kinh ngạc

Hán Việt: kinh ngạc · Pinyin: jīng è

Tổng quan

(văn học) sững sờ | kinh ngạc

Cấu tạo: (kinh) + (ngạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) sững sờ | kinh ngạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常驚訝害怕。《戰國策.燕策三》:「荊軻逐秦王,秦王環柱而走,群臣驚愕。」《三國志.卷一一.魏書.王脩傳》:「斬盧兄弟,公沙氏驚愕莫敢動。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉吃惊而发愣。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) stunned; stupefied
  • Cihui (literary) stunned; stupefied

ja

  • JMdict astonishment|amazement|surprise|fright|shock

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

惊惶 · 惊慌