驚愚駭俗 jīng yú hài sú · kinh ngu hãi tục Hán Việt: kinh ngu hãi tục · Pinyin: jīng yú hài sú Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 愚 (ngu) + 駭 (hãi) + 俗 (tục)Pinyinjīng yú hài súHán Việtkinh ngu hãi tụcCấu tạo驚 + 愚 + 駭 + 俗 · kinh + ngu + hãi + tục nghĩa thành phần: kinh + ngu + hãi + tục