驚慌失色

jīng huāng shī sè kinh hoảng thất sắc

Hán Việt: kinh hoảng thất sắc · Pinyin: jīng huāng shī sè

Tổng quan

tái mét vì hoảng sợ (thành ngữ)

Cấu tạo: (kinh) + (hoảng) + (thất) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái mét vì hoảng sợ (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驚恐慌張失去常態。《三俠五義》第七三回:「看見開門,以為惡奴前來陷害,不由的驚慌失色。」

Eng

  • CC-CEDICT to go pale in panic (idiom)
  • Cihui to go pale in panic (idiom)