驚採絕豔

jīng cǎi jué yàn kinh thải tuyệt diễm

Hán Việt: kinh thải tuyệt diễm · Pinyin: jīng cǎi jué yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (thải) + (tuyệt) + (diễm)