惊波骇浪

jīng bō hài làng kinh ba hãi lãng

Hán Việt: kinh ba hãi lãng · Pinyin: jīng bō hài làng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (ba) + (hãi) + (lãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「驚濤駭浪」。見「驚濤駭浪」條。01.《初學記.卷六.淮第五.賦》引三國魏.王粲〈浮淮賦〉:「凌驚波以高鶩,馳駭浪而赴質。」(源)<a name="洪濤駭浪"> </a>