驚濤巨浪 jīng tāo jù làng · kinh đào cự lãng Hán Việt: kinh đào cự lãng · Pinyin: jīng tāo jù làng Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 濤 (đào) + 巨 (cự) + 浪 (lãng)Pinyinjīng tāo jù làngHán Việtkinh đào cự lãngCấu tạo驚 + 濤 + 巨 + 浪 · kinh + đào + cự + lãng nghĩa thành phần: kinh + đào + cự + lãng