驚皇失措 jīng huáng shī cuò · kinh hoàng thất thố Hán Việt: kinh hoàng thất thố · Pinyin: jīng huáng shī cuò Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 皇 (hoàng) + 失 (thất) + 措 (thố)Pinyinjīng huáng shī cuòHán Việtkinh hoàng thất thốCấu tạo驚 + 皇 + 失 + 措 · kinh + hoàng + thất + thố nghĩa thành phần: kinh + hoàng + thất + thố