驚肉生髀 jīng ròu shēng bì · kinh nhục sanh bễ Hán Việt: kinh nhục sanh bễ · Pinyin: jīng ròu shēng bì Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 肉 (nhục) + 生 (sanh) + 髀 (bễ)Pinyinjīng ròu shēng bìHán Việtkinh nhục sanh bễCấu tạo驚 + 肉 + 生 + 髀 · kinh + nhục + sanh + bễ nghĩa thành phần: kinh + nhục + sanh + bễ