惊蛇打草
kinh xà đả thảo
Hán Việt: kinh xà đả thảo · Pinyin: jīng shé dǎ cǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「打草驚蛇」。見「打草驚蛇」條。01.明.陳汝元《金蓮記》第二九齣:「怕驚蛇打草愁將集,亡猿禍木災還及,側耳聽,停鞭立。」<br>
Hán Việt: kinh xà đả thảo · Pinyin: jīng shé dǎ cǎo