驚見駭聞 jīng jiàn hài wén · kinh kiến hãi văn Hán Việt: kinh kiến hãi văn · Pinyin: jīng jiàn hài wén Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 見 (kiến) + 駭 (hãi) + 聞 (văn)Pinyinjīng jiàn hài wénHán Việtkinh kiến hãi vănCấu tạo驚 + 見 + 駭 + 聞 · kinh + kiến + hãi + văn nghĩa thành phần: kinh + kiến + hãi + văn