驚訝的聲音 kinh nhạ đích thanh âm Hán Việt: kinh nhạ đích thanh âm Tổng quan chào ôi, gớm Cấu tạo: 驚 (kinh) + 訝 (nhạ) + 的 (đích) + 聲 (thanh) + 音 (âm)Hán Việtkinh nhạ đích thanh âmCấu tạo驚 + 訝 + 的 + 聲 + 音 · kinh + nhạ + đích + thanh + âm nghĩa thành phần: kinh + nhạ + đích + thanh + âm Nghĩa ViệtCihui chào ôi, gớm