驚起梁塵 jīng qǐ liáng chén · kinh khởi lương trần Hán Việt: kinh khởi lương trần · Pinyin: jīng qǐ liáng chén Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 起 (khởi) + 梁 (lương) + 塵 (trần)Pinyinjīng qǐ liáng chénHán Việtkinh khởi lương trầnCấu tạo驚 + 起 + 梁 + 塵 · kinh + khởi + lương + trần nghĩa thành phần: kinh + khởi + lương + trần