驚採絕艷 kinh thải tuyệt diễm Hán Việt: kinh thải tuyệt diễm Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 採 (thải) + 絕 (tuyệt) + 艷 (diễm)Hán Việtkinh thải tuyệt diễmCấu tạo驚 + 採 + 絕 + 艷 · kinh + thải + tuyệt + diễm nghĩa thành phần: kinh + thải + tuyệt + diễm