驚險動作 kinh hiểm động tác Hán Việt: kinh hiểm động tác Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 險 (hiểm) + 動 (động) + 作 (tác)Hán Việtkinh hiểm động tácCấu tạo驚 + 險 + 動 + 作 · kinh + hiểm + động + tác nghĩa thành phần: kinh + hiểm + động + tác Nghĩa EngCihui 驚險動作 īngxiǎn dòngzuò n. astounding feat