驚鴻豔影

jīng hóng yàn yǐng kinh hồng diễm ảnh

Hán Việt: kinh hồng diễm ảnh · Pinyin: jīng hóng yàn yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (hồng) + (diễm) + (ảnh)