惊鸾回凤 kinh loan hồi phượng Hán Việt: kinh loan hồi phượng Tổng quan Cấu tạo: 惊 (kinh) + 鸾 (loan) + 回 (hồi) + 凤 (phượng)Hán Việtkinh loan hồi phượngCấu tạo惊 + 鸾 + 回 + 凤 · kinh + loan + hồi + phượng nghĩa thành phần: kinh + loan + hồi + phượng