驟脫毛髮 sậu thoát mao phát Hán Việt: sậu thoát mao phát Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 脫 (thoát) + 毛 (mao) + 髮 (phát)Hán Việtsậu thoát mao phátCấu tạo驟 + 脫 + 毛 + 髮 · sậu + thoát + mao + phát nghĩa thành phần: sậu + thoát + mao + phát