驢打滾兒

lǘ dǎ gǔn ér lư đả cổn nhi

Hán Việt: lư đả cổn nhi · Pinyin: lǘ dǎ gǔn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (đả) + (cổn) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用黍麵包糖而蒸製的食品,蒸熟後,外黏黃豆麵食用。

Eng

  • Cihui 驢打滾兒 ǘdǎgǔnr ►See lǘdǎgǔn