驴牛二乳

lư ngưu nhị nhũ

Hán Việt: lư ngưu nhị nhũ

Tổng quan

lư ngưu nhị nhũ (譬喻)譬似是而非之物。見牛驢二乳條。☸

Cấu tạo: (lư) + (ngưu) + (nhị) + (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lư ngưu nhị nhũ (譬喻)譬似是而非之物。見牛驢二乳條。☸