驢生戟角

lǘ shēng jǐ jiǎo lư sanh kích giác

Hán Việt: lư sanh kích giác · Pinyin: lǘ shēng jǐ jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (sanh) + (kích) + (giác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驢子長角。比喻絕不可能的事。元.關漢卿《金線池》第一折:「無錢的可要親近,則除是驢生戟角,甕生根。」也作「驢生笄角」。