驢臉瓜搭

lǘ liǎn guā dā lư kiểm qua đáp

Hán Việt: lư kiểm qua đáp · Pinyin: lǘ liǎn guā dā

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (kiểm) + (qua) + (đáp)