驢臉瓜搭 lǘ liǎn guā dā · lư kiểm qua đáp Hán Việt: lư kiểm qua đáp · Pinyin: lǘ liǎn guā dā Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 臉 (kiểm) + 瓜 (qua) + 搭 (đáp)Pinyinlǘ liǎn guā dāHán Việtlư kiểm qua đápCấu tạo驢 + 臉 + 瓜 + 搭 · lư + kiểm + qua + đáp nghĩa thành phần: lư + kiểm + qua + đáp